Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION
ORGANISER : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737

FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH
DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939

MOVE N LEAP UNDER 10 CHESS TOURNAMENT (PLAYERS BORN IN 2016 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:22:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Alice Gautam 4b1 6w0 7b1 5b13289,56,5033
2Aparajith P 5w0 3b0 -1 7w0177,58,51010
3Divit Bhatnagar 6b0 2w1 4w½ -12,54784,25020
4Om Aditya Sharma 1w0 -1 3b½ 6w01,568,5102,75010
5Vihaan Saraswat 2b1 7w1 6b1 1w033896032
6Vishaank Vashishta 3w1 1b1 5w0 4b1318,5107032
7Yajat Dhakad -1 5b0 1w0 2b125893021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)