2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 15

Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:10:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Giải/ Nội dungBoys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Goel, RajitaRSA1522Hamilton Prep4010,510,5
22Nxumalo, AnathiRSA1322Merlewood309,55,5
39Dube, BongekileRSA1207Sesiyabonga3095
412Mdluli, SlindokuhleRSA1184Congco High2,5094,75
511Maharaj, SiajnaRSA12002,508,53,25
64Buthelezi, ThandokuhleRSA12562,5084,25
78Ncayiyana, SnakhoRSA1215Mbonwa High2,507,54,25
85Ngubane, AyabongaRSA1250Dunveria Sec20114
914Mngomezulu, WandileRSA0Moses Zikhali2093,5
1015Mqayise, AyabongaRSA0Westville Girls2061
1113Madamu, KarisRSA0Durban Girls205,51
1210Sibiya, ElihleRSA1202Kwaziphethe Sec108,51
136Shoba, SiyamthandaRSA1245Nkandla Tech1081
143Mavuso, AmahleRSA1265Dedangifunde106,50
1516Nkosi, SinothandoRSA0ST. Lewis105,50
167Ndlovu, UyandumnothoRSA1226Tisand Tech0040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)