Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 15

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:16:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Goel Rajita1522RSA 5w1 10b1 4w1 2b1 9w1501515
2Nxumalo Anathi1322RSA 12b1 8w1 11b1 1w0 5b14014,59,5
3Ncayiyana Snakho1215RSA 14b1 11w0 6b1 8w½ 10b13,50117,75
4Ngubane Ayabonga1250RSA 6w1 7b1 1b0 5w0 8b13016,58,5
5Dube Bongekile1207RSA 1b0 15w1 7w1 4b1 2w030167
6Madamu Karis0RSA 4b0 16w1 3w0 14b1 11b1309,53
7Mqayise Ayabonga0RSA 16b+ 4w0 5b0 12b1 14w13093
8Mdluli Slindokuhle1184RSA 9w1 2b0 13w1 3b½ 4w02,50156,25
9Buthelezi Thandokuhle1256RSA 8b0 12w1 10b½ 11w1 1b02,50145,25
10Maharaj Siajna1200RSA 15b1 1w0 9w½ 13b1 3w02,50144,25
11Mngomezulu Wandile0RSA 13w1 3b1 2w0 9b0 6w020155,5
12Sibiya Elihle1202RSA 2w0 9b0 15b1 7w0 16w12010,51
13Shoba Siyamthanda1245RSA 11b0 14w1 8b0 10w0 15b12092
14Nkosi Sinothando0RSA 3w0 13b0 16b1 6w0 7b01011,50
15Mavuso Amahle1265RSA 10w0 5b0 12w0 16b1 13w0109,50
16Ndlovu Uyandumnotho1226RSA 7w- 6b0 14w0 15w0 12b00070

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)