❤️♞ Тренировочный турнир "ЦШК" ASTANA

Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:56:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg123456789ĐiểmHạng HS1 
1Lepesbayev, Arsen1612KAZ*00½½110½3,5736
2Bauyrzhan, Alinur1600KAZ1*11111118136
3Alemanova, Amira1598KAZ10*0011014436
4Makhmut, Nurislam1549KAZ½01*1011½5236
5Lepesbayev, Ramazan1487KAZ½010*01114,5336
6Omarbekov, Dinmukhamed1466KAZ00011*0114536
7Serik, Khantemir1440KAZ000001*012836
8Suleiman, Naiyl1437KAZ1010001*14636
9Imanbekov, Nurzhan0KAZ½00½0000*1936

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)