2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 17Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:22:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Naicker, Kemera | RSA | 1452 | Durban Girls | 4 | 0 | 10 | 10 |
| 2 | 2 | | Baleni, Aphendule | RSA | 1401 | Mbusi High | 3 | 0 | 10 | 6 |
| 3 | 8 | | Doyisa, Okuhle | RSA | 1241 | Port Shepstone | 3 | 0 | 10 | 6 |
| 4 | 9 | | Singh, Jiya | RSA | 1241 | Westville Girls | 3 | 0 | 8 | 4 |
| 5 | 4 | | Buthelezi, Deneo | RSA | 1294 | Mthiyaqwa H | 3 | 0 | 7 | 5 |
| 6 | 7 | | Mbewana, Sibongakonke | RSA | 1267 | Pholela High | 2 | 0 | 10 | 4 |
| 7 | 5 | | Reddy, Deeya | RSA | 1277 | Westville Girls | 2 | 0 | 9 | 3 |
| 8 | 13 | | Dhoorham, Divya | RSA | 0 | Raisthorpe Sec | 2 | 0 | 8 | 3 |
| 9 | 3 | | Ngubane, Minenhle | RSA | 1298 | Dlabesuthe | 2 | 0 | 8 | 2 |
| 10 | 16 | | Ramsaroop, Tiya | RSA | 0 | Newcastle High | 2 | 0 | 8 | 2 |
| 11 | 10 | | Gumede, Khoselani | RSA | 1216 | Mandla MSE | 2 | 0 | 7 | 2 |
| 12 | 6 | | Haripersad, Sashkia | RSA | 1275 | Mountview Sec | 1 | 0 | 8 | 0 |
| 13 | 15 | | Nene, Slindile | RSA | 0 | Tisand Tech | 1 | 0 | 7 | 1 |
| 14 | 11 | | Mbatha, Olwethu | RSA | 1175 | Machanca | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 15 | 12 | | Thusi, Sisanda | RSA | 1148 | Mabizela High | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 16 | 14 | | Mhlongo, Nonhlanhla | RSA | 0 | Buhlebuyeza | 0 | 0 | 6 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|