Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 17

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:16:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Naicker Kemera1452RSA 3w1 11b1 2w1 4b1 5w1501616
2Doyisa Okuhle1241RSA 8b1 6w1 1b0 9w1 4w1401611
3Singh Jiya1241RSA 1b0 16w1 6b1 10w1 9b140127
4Baleni Aphendule1401RSA 12b1 9w1 10b1 1w0 2b030156
5Buthelezi Deneo1294RSA 15b1 10w0 7b1 8w1 1b030147
6Ngubane Minenhle1298RSA 14w1 2b0 3w0 13b1 12w130135
7Dhoorham Divya0RSA 9b0 12w1 5w0 11b1 10b130116
8Ramsaroop Tiya0RSA 2w0 14b1 11w1 5b0 15w130114
9Reddy Deeya1277RSA 7w1 4b0 13w1 2b0 3w020165
10Mbewana Sibongakonke1267RSA 13w1 5b1 4w0 3b0 7w020155
11Haripersad Sashkia1275RSA 16b1 1w0 8b0 7w0 14b120121
12Gumede Khoselani1216RSA 4w0 7b0 15w1 14b1 6b020112
13Nene Slindile0RSA 10b0 15w1 9b0 6w0 16b12081
14Mbatha Olwethu1175RSA 6b0 8w0 16b1 12w0 11w010100
15Thusi Sisanda1148RSA 5w0 13b0 12b0 16w1 8b010100
16Mhlongo Nonhlanhla0RSA 11w0 3b0 14w0 15b0 13w000100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)