Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Мальчики до 11 лет (2017 - 2018 г.р.)Cập nhật ngày: 24.09.2026 06:11:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir
| Giải/ Nội dung | B9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RUS | Russia | 21 |
| Tổng cộng | | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 0 | 3 | 3 | 10 |
| 2 | 3 | 0 | 6 | 0 | 9 |
| 3 | 6 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| 4 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | 5 | 1 | 2 | 1 | 9 |
| Tổng cộng | 24 | 3 | 23 | 5 | 55 |
|
|
|
|