Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Мальчики до 11 лет (2017 - 2018 г.р.)Cập nhật ngày: 24.09.2026 06:11:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir
| Giải/ Nội dung | B9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 15 | | Климов, Тимур | 1000 | RUS | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 16 | | Кондратьев, Даниил Иванович | 1000 | RUS | | | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Кривошапкин, Эрхан Анатольевич | 1004 | RUS | | miễn đấu | | | | | | | |
| 7 | | Находкин, Николай Дмитриевич | 1139 | RUS | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 8 | | Нектегаев, Александр Александрович | 1077 | RUS | 0F | | | | | | | | |
| 10 | | Новиков, Сандал Николаевич | 1038 | RUS | | | | | | miễn đấu | | | |
| 6 | | Свешников, Айтал Петрович | 1150 | RUS | | | | miễn đấu | 0F | 0F | * | * | * |
| 11 | | Селиванов, Константин Сергеевич | 1032 | RUS | | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | | Хоютанов, Артем Васильевич | 1000 | RUS | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|