Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Мальчики до 13 лет (2015 - 2016 г.р.)

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:25:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/09/25

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Слепцов, Тимур Юрьевич14487 1 - 05 Акимов, Ярослав Артёмович114011
23Федоров, Иван Григорьевич13795½ 1 - 04½ Владимиров, Тимур Павлович100020
37Мексяров, Афанасий Алексеевич11974½ 1 - 05 Москвитин, Семен Васильевич12326
44Захаров, Дмитрий Павлович12844 0 - 14 Евграфов, Павел Иванович113712
55Мартынов, Алексей Александрович12804 1 - 04 Местников, Марк Семенович113413
610Аверьянов, Давид Денисович11494 1 - 03½ Данилов, Маркел Максимович11609
78Бандеров, Айсиэн Иванович11893½ 1 - 03½ Колесов, Тимур Мичилович111814
818Куст, Иван Алексеевич10073 0 - 13 Готовцев, Гаврил Гаврильевич025
917Пушмин, Тимофей Тимурович10702½ 1 - 02 Гуляев, Любомир Вячеславович100021
1022Копырин, Саргылаан Иванович10002½ 0 - 12 Никулин, Айтал Анатольевич100024
1119Бочеруков, Александр Сергеевич10002½ 0 - 11½ Азаргинов, Булат Дмитриевич107716
1223Копырин, Эрсан Гарьевич10002 1 miễn đấu 
132Семенов, Ярослав Михайлович13932 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1415Касымов, Ильхан Эсенбекович11020 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại