Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Мальчики до 13 лет (2015 - 2016 г.р.)Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:12:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir
| Giải/ Nội dung | B9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 16 | | Азаргинов, Булат Дмитриевич | 1077 | RUS | | | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Касымов, Ильхан Эсенбекович | 1102 | RUS | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 14 | | Колесов, Тимур Мичилович | 1118 | RUS | miễn đấu | | | | | | | | |
| 23 | | Копырин, Эрсан Гарьевич | 1000 | RUS | | | | | | | | miễn đấu | |
| 24 | | Никулин, Айтал Анатольевич | 1000 | RUS | | | | | | | miễn đấu | | |
| 2 | | Семенов, Ярослав Михайлович | 1393 | RUS | | | | 0F | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|