Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Юноши до 15 лет (2013 - 2014 г.р.)

Ban Tổ chứcРОО "Федерация шахмат РС(Я)"
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcЕгоров В.А.
Tổng trọng tàiВинокуров Гаврил Петрович
Thời gian kiểm tra (Standard)90' + 30''
Địa điểmг. Якутск
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/21 đến 2026/09/25
Rating trung bình / Average age1207 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:13:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Андриевский Роман Евгеньевич1612RUS 15b1 10w1 4b1 12w½ 7b1 3w1 2b½ 6b626,529,55
2Григорьев Семен Данилович1655RUS 5w1 13b½ 7w1 3b0 6w1 8b1 1w½ 4b52831,54
3Оконешников Тимур1477RUS 19b1 9w1 12b0 2w1 4b1 1b0 8w1 5w527,5305
4Игнатьев Артем Петрович1423RUS 23w1 8b1 1w0 11b1 3w0 12w1 7b1 2w526,5285
5Климов Егул Егорович1098RUS 2b0 17w1 9b0 10w½ 19b1 13b1 11w1 3b4,523,5264
6Соловьев Ньургун Семенович1262RUS 24w1 7b0 14w1 13b½ 2b0 17w1 12b1 1w4,522,523,54
7Содномов Дамдин Базарович1402RUS 18b1 6w1 2b0 16w1 1w0 9b1 4w0 11b427,530,54
8Слепцов Саян Баирович1234RUS 22b1 4w0 18b1 9w1 12b1 2w0 3b0 10w425,5274
9Азаргинов Ильдар Дмитриевич1291RUS 16w1 3b0 5w1 8b0 13w1 7w0 15b1 14b424274
10Павлов Айтал1341RUS 20w1 1b0 13w½ 5b½ 15w1 11b0 16w1 8b42426,53
11Уаров Арчылаан Максимович1271RUS 21b1 12w0 15b1 4w0 16b1 10w1 5b0 7w42325,54
12Петров Тимур Андреевич1499RUS 14w1 11b1 3w1 1b½ 8w0 4b0 6w0 13b3,528,5323
13Варфоломеев Анатолий Николаевич1307RUS 17b1 2w½ 10b½ 6w½ 9b0 5w0 19b1 12w3,52527,52
14Степанов Эркин Петрович1026RUS 12b0 21w1 6b0 17w½ 22b1 15b0 20w1 9w3,51920,53
15Норин Иван Александрович1058RUS 1w0 20b1 11w0 18b1 10b0 14w1 9w0 23b324,5273
16Ноев Андрей1000RUS 9b0 19w1 22b1 7b0 11w0 18w1 10b0 17w321,5233
17Местников Михаил Андреевич1000RUS 13w0 5b0 24w1 14b½ 23w1 6b0 21w½ 16b320212
18Курганов Кирилл Юрьевич1000RUS 7w0 24b1 8w0 15w0 20b1 16b0 22w1 21b318193
19Васильев Батый-Хан Михаил Уола1008RUS 3w0 16b0 23w1 20b½ 5w0 24b1 13w0 22b2,520212
20Лукин Айаал1000RUS 10b0 15w0 21b1 19w½ 18w0 23b1 14b0 24w2,518,5202
21Полозов Богдан Алексеевич1000RUS 11w0 14b0 20w0 23b0 24w1 22w1 17b½ 18w2,516172
22Соловьев Руслан Анатольевич1000RUS 8w0 23b½ 16w0 24b1 14w0 21b0 18b0 19w1,517,518,51
23Васильев Саян Александрович1000RUS 4b0 22w½ 19b0 21w1 17b0 20w0 24b0 15w1,517181
24Постников Сарыал1000RUS 6b0 18w0 17b0 22w0 21b0 19w0 23w1 20b11718,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)