2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 19Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:17:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/23
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 33 | 4 | | Shezi, Sbahle | 1235 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Biyela, Amahle | 1394 | 1 |
| 34 | 2 | | Mchunu, Akhona | 1265 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Mbombo, Enhle | 1260 | 3 |
| 35 | 10 | | Mashazi, Aphelele | 1131 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mtolo, Ntombenhle | 1224 | 5 |
| 36 | 13 | | Mqadi, Sandiso | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sithole, Bayanda | 1207 | 7 |
| 37 | 15 | | Sibindi, Tanya-Lynne | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nxumalo, Sbahle | 1170 | 8 |
| 38 | 12 | | Dlamini, Sandisiwe | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Mthembu, Luyanda | 1129 | 11 |
| 39 | 9 | | Reddy, Leah | 1166 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Shabalala, Oluhle | 0 | 14 |
| 40 | 6 | | Hlongwane, Anele | 1214 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|