2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 19Cập nhật ngày: 23.09.2026 22:17:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Biyela, Amahle | | 1394 | RSA | Velangaye H |
| 2 | | Dlamini, Sandisiwe | | 0 | RSA | New Forest High |
| 3 | | Hlongwane, Anele | | 1214 | RSA | Mzwandile M |
| 4 | | Mashazi, Aphelele | | 1131 | RSA | Nhlahlayethu H |
| 5 | | Mbombo, Enhle | | 1260 | RSA | Nkonka High |
| 6 | | Mchunu, Akhona | | 1265 | RSA | Dlabesuthe |
| 7 | | Mqadi, Sandiso | | 0 | RSA | |
| 8 | | Mthembu, Luyanda | | 1129 | RSA | Aquadene Sec |
| 9 | | Mtolo, Ntombenhle | | 1224 | RSA | Huba High |
| 10 | | Nxumalo, Sbahle | | 1170 | RSA | Makhosonke Sec |
| 11 | | Reddy, Leah | | 1166 | RSA | New Haven |
| 12 | | Shabalala, Oluhle | | 0 | RSA | Phendukani FS |
| 13 | | Shezi, Sbahle | | 1235 | RSA | Mzwandile M |
| 14 | | Sibindi, Tanya-Lynne | | 0 | RSA | |
| 15 | | Sithole, Bayanda | | 1207 | RSA | St Chads High |
|
|
|
|