Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 19

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:17:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Mchunu Akhona1265RSA 7w1 3b1 5w1 4b1 2w½4,501715
2Shezi Sbahle1235RSA 14w1 6b1 4w½ 5b1 1b½401410
3Mtolo Ntombenhle1224RSA 9b1 1w0 8b1 10b1 6w14013,59
4Biyela Amahle1394RSA 10b1 13w1 2b½ 1w0 8b13,50147,5
5Mbombo Enhle1260RSA 8b1 11w1 1b0 2w0 9b13014,56
6Sithole Bayanda1207RSA 12b1 2w0 13b1 9w1 3b03013,55,5
7Reddy Leah1166RSA 1b0 9w0 12w1 13b½ 10w12,50124,75
8Mashazi Aphelele1131RSA 5w0 12b1 3w0 11b1 4w02014,54
9Dlamini Sandisiwe0RSA 3w0 7b1 14w1 6b0 5w02012,52,5
10Nxumalo Sbahle1170RSA 4w0 14b1 11b1 3w0 7b020122
11Sibindi Tanya-Lynne0RSA -1 5b0 10w0 8w0 14b12092
12Shabalala Oluhle0RSA 6w0 8w0 7b0 14b1 13w12091,5
13Mqadi Sandiso0RSA 15b+ 4b0 6w0 7w½ 12b01,5012,52,75
14Mthembu Luyanda1129RSA 2b0 10w0 9b0 12w0 11w000120
15Hlongwane Anele1214RSA 13w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)