2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 19

Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:38:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Giải/ Nội dungBoys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Biyela Amahle1394RSA 8b1 13w1 4b½ 2w0 10b2,550115,25
2Mchunu Akhona1265RSA 9w1 5b1 3w1 1b1 4w41099
3Mbombo Enhle1260RSA 10b1 15w1 2b0 4w0 12b26010,53
4Shezi Sbahle1235RSA 11w1 7b1 1w½ 3b1 2b3,5207,56,25
5Mtolo Ntombenhle1224RSA 12b1 2w0 10b1 8b1 7w330106
6Hlongwane Anele1214RSA 13w- -0 -0 -0 -0015000
7Sithole Bayanda1207RSA 14b1 4w0 13b1 12w1 5b34084,5
8Nxumalo Sbahle1170RSA 1w0 11b1 15b1 5w0 9b2906,51
9Reddy Leah1166RSA 2b0 12w0 14w1 13b½ 8w1,51108,51,75
10Mashazi Aphelele1131RSA 3w0 14b1 5w0 15b1 1w28072
11Mthembu Luyanda1129RSA 4b0 8w0 12b0 14w0 15w01408,50
12Dlamini Sandisiwe0RSA 5w0 9b1 11w1 7b0 3w2707,51,5
13Mqadi Sandiso0RSA 6b+ 1b0 7w0 9w½ 14b1,51008,52,25
14Shabalala Oluhle0RSA 7w0 10w0 9b0 11b1 13w11306,50
15Sibindi Tanya-Lynne0RSA -1 3b0 8w0 10w0 11b112071

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)