2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Girls Under 19Cập nhật ngày: 21.09.2026 08:55:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Biyela, Amahle | | RSA | 1394 | Velangaye H |
| 2 | | Mchunu, Akhona | | RSA | 1265 | Dlabesuthe |
| 3 | | Mbombo, Enhle | | RSA | 1260 | Nkonka High |
| 4 | | Shezi, Sbahle | | RSA | 1235 | Mzwandile M |
| 5 | | Mtolo, Ntombenhle | | RSA | 1224 | Huba High |
| 6 | | Hlongwane, Anele | | RSA | 1214 | Mzwandile M |
| 7 | | Sithole, Bayanda | | RSA | 1207 | St Chads High |
| 8 | | Nxumalo, Sbahle | | RSA | 1170 | Makhosonke Sec |
| 9 | | Reddy, Leah | | RSA | 1166 | New Haven |
| 10 | | Mashazi, Aphelele | | RSA | 1131 | Nhlahlayethu H |
| 11 | | Mthembu, Luyanda | | RSA | 1129 | Aquadene Sec |
| 12 | | Dlamini, Sandisiwe | | RSA | 0 | New Forest High |
| 13 | | Mgadi, Sandiswa | | RSA | 0 | Adams College |
| 14 | | Shabalala, Oluhle | | RSA | 0 | Phendukani FS |
| 15 | | Sibindi, Tonga-Lynne | | RSA | 0 | Mowat Park |
|
|
|
|