Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Юноши до 17 лет (2011 - 2012 г.р.)Cập nhật ngày: 24.09.2026 09:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir
| Giải/ Nội dung | B9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/09/24
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Иванов, Александр Лукич | 1971 | 4 | 1 - 0 | 3 | | Шилов, Алексей Романович | 1210 | 4 |
| 2 | 2 | | Каскевич, Леонид Сергеевич | 1694 | 3½ | 1 - 0 | 3 | | Макаров, Тимофей Александрович | 1121 | 6 |
| 3 | 11 | | Оконешников, Эрчим Афанасьевич | 1000 | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Белоусов, Уран Спиридонович | 1368 | 3 |
| 4 | 12 | | Прокопьев, Георгий Дмитриевич | 1000 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Ючюгаев, Уйгун Иннокентьевич | 1002 | 9 |
| 5 | 8 | | Прядезников, Байдам Николаевич | 1029 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Жерготов, Денис Айанович | 1000 | 10 |
| 6 | 5 | | Сергеев, Давид Николаевич | 1178 | 3 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 7 | 7 | | Саввинов, Дмитрий Александрович | 1089 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|