Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Юноши до 17 лет (2011 - 2012 г.р.)

Ban Tổ chứcРОО "Федерация шахмат РС(Я)"
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcЕгоров В.А.
Tổng trọng tàiВинокуров Гаврил Петрович
Thời gian kiểm tra (Standard)90' + 30''
Địa điểmг. Якутск
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/21 đến 2026/09/24
Rating trung bình / Average age1222 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 09:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Иванов Александр Лукич1971RUS -0 10b1 3w1 6b1 2b1 7w1 4b162528,56
2Каскевич Леонид Сергеевич1694RUS 12w+ 4b1 6w1 3b½ 1w0 5w1 8b15,526,529,55
3Белоусов Уран Спиридонович1368RUS 8b1 5w1 1b0 2w½ 4w1 9b1 10b15,525,527,55
4Сергеев Давид Николаевич1178RUS 11b1 2w0 5b1 7w1 3b0 -1 1w0428,529,54
5Макаров Тимофей Александрович1121RUS 9w1 3b0 4w0 11b1 6w1 2b0 -1425,526,54
6Прокопьев Георгий Дмитриевич1000RUS -1 7w1 2b0 1w0 5b0 10w1 11b1425264
7Шилов Алексей Романович1210RUS 10w1 6b0 11w1 4b0 8w1 1b0 9w1422234
8Прядезников Байдам Николаевич1029RUS 3w0 9b0 -1 10w1 7b0 11w1 2w0323243
9Оконешников Эрчим Афанасьевич1000RUS 5b0 8w1 10b0 -1 11w1 3w0 7b0321,522,53
10Ючюгаев Уйгун Иннокентьевич1002RUS 7b0 1w0 9w1 8b0 -1 6b0 3w0225,527,52
11Жерготов Денис Айанович1000RUS 4w0 -1 7b0 5w0 9b0 8b0 6w0122231
12Саввинов Дмитрий Александрович1089RUS 2b- -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)