Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Юноши и девушки до 19 лет (2009 - 2010 г.р.)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 09:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtg1234567Điểm HS1  HS2  HS3 
1Васильев, Артур Сергеевич2107RUS*11111161818,56
2Васильев, Сарыал Алексеевич1554RUS0*1111151919,55
3Каплич, Анастасия Денисовна1540RUS00*½1113,520,5213
Аргунова, Сайаана Павловна1523RUS00½*1113,520,5213
5Игнатьев, Петр Петрович1396RUS0000*1½1,520,5211
6Слепцова, Айыына Петровна1304RUS00000*1120,5211
7Степанов, Георгий Игнатьевич1250RUS0000½0*0,520,5210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)