Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девочки до 9 лет (2019 г.р. и младше)

Cập nhật ngày: 25.09.2026 08:39:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Xếp hạng sau ván 10

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Павлова, Айсаара ЗахаровнаRUS1000Республика Саха (Якутия)736367
25Чучина, Алиса АндреевнаRUS1000Республика Саха (Якутия)638386
34Сидорова, Мирослава СтепановнаRUS1000Республика Саха (Якутия)540405
42Готовцева, Айаана АйдыновнаRUS1000240402
51Бырдакарова, Анджела ВалерьевнаRUS1000040400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)