Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девочки до 9 лет (2019 г.р. и младше)

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:34:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtg12345Điểm HS1  HS2  HS3 
1Павлова, Айсаара Захаровна1000RUS***1 1111513135
2Сидорова, Мирослава Степановна1000RUS0 0***111317173
3Чучина, Алиса Андреевна1000RUS00***1 11313133
4Готовцева, Айаана Айдыновна1000RUS000 0***1115151
5Бырдакарова, Анджела Валерьевна1000RUS0000***012120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)