Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девочки до 11 лет (2017 - 2018 г.р.)Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:11:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir
| Giải/ Nội dung | B9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/22
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Охлопкова, Дайаана Егоровна | 1085 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Протопопова, Арчылаана Александровна | 1149 | 1 |
| 2 | 2 | | Гуляева, Кира Витальевна | 1100 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Готовцева, Каролина Саяновна | 1065 | 5 |
| 3 | 6 | | Шишигина, Февронья Михайловна | 1060 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Кутугутова, Карина Леонтьевна | 1090 | 3 |
| 4 | 8 | | Блохина, Мария Николаевна | 1000 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Васильева, Амелия Лазаревна | 1030 | 7 |
| 5 | 12 | | Марданова, Александра Олеговна | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Захарова, Айсаана Алексеевна | 1000 | 9 |
| 6 | 10 | | Лукина, Карина Евгеньевна | 1000 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Самсонова, Диана Александровна | 0 | 13 |
| 7 | 14 | | Слепцова, Елизавета Афанасьевна | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Лыткина, Айыллаана Васильевна | 1000 | 11 |
|
|
|
|