Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девочки до 11 лет (2017 - 2018 г.р.)

Ban Tổ chứcРОО "Федерация шахмат РС(Я)"
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcЕгоров В.А.
Tổng trọng tàiВинокуров Гаврил Петрович
Thời gian kiểm tra (Standard)90' + 30''
Địa điểmг. Якутск
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/21 đến 2026/09/25
Rating trung bình / Average age1099 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 06:10:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Протопопова Арчылаана Александровна1149RUS 8w1 4b0 10w1 5b1 3b0 2w1 9b4320224
2Гуляева Кира Витальевна1100RUS 9b1 5w0 12b1 7w1 4w0 1b0 6b3619,521,53
3Кутугутова Карина Леонтьевна1090RUS 10w1 6b1 5w1 4b½ 1w1 8b1 7w5,5118205
4Охлопкова Дайаана Егоровна1085RUS 11b1 1w1 7b1 3w½ 2b1 5b0 8w4,5220,5214
5Готовцева Каролина Саяновна1065RUS 12w1 2b1 3b0 1w0 9b1 4w1 14b4420224
6Шишигина Февронья Михайловна1060RUS 13b1 3w0 14b0 9w0 11b½ 10b1 2w2,51014,5152
7Васильева Амелия Лазаревна1030RUS 14w1 8b1 4w0 2b0 10w1 12b1 3b4515,517,54
8Блохина Мария Николаевна1000RUS 1b0 7w0 11b1 12w1 14b1 3w0 4b3718,5193
9Захарова Айсаана Алексеевна1000RUS 2w0 12b0 13w1 6b1 5w0 11b1 1w3812,5133
10Лукина Карина Евгеньевна1000RUS 3b0 13w1 1b0 14w1 7b0 6w0 11w21119202
11Лыткина Айыллаана Васильевна1000RUS 4w0 14b0 8w0 13b0 6w½ 9w0 10b0,51416170
12Марданова Александра Олеговна1000RUS 5b0 9w1 2w0 8b0 13w+ 7w0 13w21217182
13Самсонова Диана Александровна0RUS 6w0 10b0 9b0 11w1 12b- 14w0 12b11311121
14Слепцова Елизавета Афанасьевна0RUS 7b0 11w1 6w1 10b0 8w0 13b1 5w3912,5133

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)