Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девочки до 13 лет (2015 - 2016 г.р.)

Ban Tổ chứcРОО "Федерация шахмат РС(Я)"
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chứcЕгоров В.А.
Tổng trọng tàiВинокуров Гаврил Петрович
Thời gian kiểm tra (Standard)90' + 30''
Địa điểmг. Якутск
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/21 đến 2026/09/24
Rating trung bình / Average age1147 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 06:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Харлампиева, Алиса Андреевна522070613RUS1382Республика Саха (Якутия)
2Сысолятина, Виктория522067728RUS1318Республика Саха (Якутия)
3Жиркова, Екатерина Святославовна570021767RUS1241Республика Саха (Якутия)
4Владимирова, Диана Леонидовна540054748RUS1223Республика Саха (Якутия)
5Парникова, Виктория Афанасьевна570021694RUS1219Республика Саха (Якутия)
6Марданова, Виктория Олеговна540054705RUS1120Республика Саха (Якутия)
7Аргылова, Таисия Нюргуновна570029873RUS1087Республика Саха (Якутия)
8Павлуцкая, Сандаара ВалерьевнаRUS1024Республика Саха (Якутия)
9Григорьева, Мичийэ Петровна570042780RUS1000Республика Саха (Якутия)
10Куличкина, Айаана СеменовнаRUS1000Республика Саха (Якутия)
11Ючюгяева, Айсена ИннокентьевнаRUS1000Республика Саха (Якутия)