Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девушки до 15 лет (2013 - 2014 г.р.)

Cập nhật ngày: 23.09.2026 10:30:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Румянцева, Алёна Михайловна1367RUS*½11114,5212,512,54
2Ильясова, Алиса Эриковна1229RUS½*01113,5411,511,53
3Никифорова, Юлияна Максимовна1201RUS01*11143884
4Сысолятина, Алеся Владимировна1152RUS00*1113511113
5Сивцева, Айталина Алексеевна1112RUS0*00112712,512,52
6Кулаковская, Арина Александровна1103RUS1*111151555
7Романова, Амелия Иннокентьевна1082RUS010*113610103
8Борисова, Виктория Брониславовна1000RUS00000*01015170
9Чердонова, Марианна Андреевна1000RUS00000*0915,517,50
10Шишигина, Анастасия Михайловна1000RUS00000*0817200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)