Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девушки до 15 лет (2013 - 2014 г.р.)

Cập nhật ngày: 25.09.2026 05:31:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênИльясова, Алиса Эриковна
Số thứ tự2
Rating1229
Rating quốc gia1229
Rating quốc tế1517
Hiệu suất thi đấu1439
FIDE rtg +/-0
Điểm6,5
Hạng3
Liên đoànRUS
CLB/TỉnhРеспублика Саха (Якутия)
Số ID quốc gia455453
Số ID FIDE522028536
Năm sinh 2013

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
129Чердонова, Марианна Андреевна1000RUS1
1
251Румянцева, Алёна Михайловна1367RUSРеспублика Саха (Якутия)7,5
½
3110Шишигина, Анастасия Михайловна1000RUSРеспублика Саха (Якутия)2
1
453Никифорова, Юлияна Максимовна1201RUSРеспублика Саха (Якутия)7
0
524Сысолятина, Алеся Владимировна1152RUSРеспублика Саха (Якутия)5
1
645Сивцева, Айталина Алексеевна1112RUSРеспублика Саха (Якутия)2
1
736Кулаковская, Арина Александровна1103RUSРеспублика Саха (Якутия)5
1
837Романова, Амелия Иннокентьевна1082RUSРеспублика Саха (Якутия)4
1
948Борисова, Виктория Брониславовна1000RUS0
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.