Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девушки до 15 лет (2013 - 2014 г.р.)

Cập nhật ngày: 25.09.2026 08:45:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênНикифорова, Юлияна Максимовна
Số thứ tự3
Rating1201
Rating quốc gia1201
Rating quốc tế0
Hiệu suất thi đấu1553
Điểm8
Hạng2
Liên đoànRUS
CLB/TỉnhРеспублика Саха (Якутия)
Số ID quốc gia460237
Số ID FIDE522098941
Năm sinh 2013

 

VánSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQ
138Борисова, Виктория Брониславовна1000RUS0
1
249Чердонова, Марианна Андреевна1000RUS1
1
321Румянцева, Алёна Михайловна1367RUSРеспублика Саха (Якутия)8,5
0
452Ильясова, Алиса Эриковна1229RUSРеспублика Саха (Якутия)7,5
1
5110Шишигина, Анастасия Михайловна1000RUSРеспублика Саха (Якутия)2
1
654Сысолятина, Алеся Владимировна1152RUSРеспублика Саха (Якутия)5
1
725Сивцева, Айталина Алексеевна1112RUSРеспублика Саха (Якутия)3
1
846Кулаковская, Арина Александровна1103RUSРеспублика Саха (Якутия)6
1
937Романова, Амелия Иннокентьевна1082RUSРеспублика Саха (Якутия)4
1