Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девушки до 17 лет (2011 - 2012 г.р.)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 11:08:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Слепцова, Валерия ЕгоровнаFID1862Республика Саха (Якутия)5,519195
22Максимова, Юлиана ЕлизаровнаRUS1493Республика Саха (Якутия)4,520204
33Михайлова, Наталья СергеевнаRUS1454Республика Саха (Якутия)3,521213
44Максимова, Кристина ПетровнаRUS1433Республика Саха (Якутия)321212
6Габышева, Лилиана ЕгоровнаRUS1263Республика Саха (Якутия)321212
65Попова, Мичийэ ДмитриевнаRUS1290Республика Саха (Якутия)1,521211
77Николаева, Уйгулаана ДьулустаановнаRUS1000Республика Саха (Якутия)021210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)