Первенство РС(Я) 2026 года по шахматам Девушки до 17 лет (2011 - 2012 г.р.)

Cập nhật ngày: 24.09.2026 06:06:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vladimir

Giải/ Nội dungB9, B11, B13, B15, B17, U19, G9, G11, G13, G15, G17
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Слепцова, Валерия Егоровна1862FID*½11114,511516,54
2Максимова, Юлиана Елизаровна1493RUS½*10113,5214,514,53
3Михайлова, Наталья Сергеевна1454RUS00*1½12,5516,516,52
4Максимова, Кристина Петровна1433RUS010*½½13315152
5Попова, Мичийэ Дмитриевна1290RUS00½*011,5615,515,51
6Габышева, Лилиана Егоровна1263RUS0½½1*13414,514,52
7Николаева, Уйгулаана Дьулустаановна1000RUS00000*0713,513,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)