2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 13Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:51:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Thusi, Aphile | RSA | 1239 | Isiqophamithi | 3 | 0 | 5,5 | 5,5 |
| 2 | 15 | | Nyembe, Mvelo | RSA | 0 | Ndabikhona P. | 3 | 0 | 4 | 4 |
| 3 | 1 | | Ntuli, Lwazi | RSA | 1371 | Khethani CP | 2 | 0 | 5 | 2 |
| 4 | 14 | | Ncwane, Fezile | RSA | 0 | Kwazini Primary | 2 | 0 | 5 | 2 |
| 5 | 16 | | Vilakazi, Thembinkosi | RSA | 0 | Ophapheni Primary | 2 | 0 | 5 | 2 |
| 6 | 10 | | Nxumalo, Njabulo | RSA | 896 | Westville SP | 2 | 0 | 4,5 | 2,5 |
| 7 | 11 | | Mandri, Jayden | RSA | 0 | Earlington Sec | 2 | 0 | 4 | 2 |
| 8 | 12 | | Mchunu, Nhlangano | RSA | 0 | Mahlahlamela | 1,5 | 0 | 5,5 | 1,75 |
| 9 | 2 | | Blose, Mpumelelo | RSA | 1328 | Ezinqoleni High | 1,5 | 0 | 3,5 | 0,75 |
| 10 | 5 | | Mayeni, Mutulu | RSA | 1228 | Grantham Park | 1 | 0 | 6 | 1 |
| 11 | 13 | | Mgubung, Philasande | RSA | 0 | Nkwezi Primary | 1 | 0 | 4 | 1 |
| 12 | 3 | | Mthimkhulu, Wanda | RSA | 1253 | Mlamleli Primary | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 13 | 7 | | Mthembu, Mnqobi | RSA | 1204 | | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 14 | 6 | | Mthembu, Esethu | RSA | 1212 | Khethani CP | 1 | 0 | 3,5 | 0 |
| 15 | 8 | | Kubheka, Alondwe | RSA | 1178 | Phendukani | 0 | 0 | 4,5 | 0 |
| 16 | 9 | | Chetty, Kushail Liam | RSA | 900 | Maritzburg C. | 0 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|