Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 13

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:15:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ntuli Lwazi1371RSA 9b1 11w1 15b0 14w1 4b142013,510
2Blose Mpumelelo1328RSA 10w0 8b1 12w½ 16b0 5w12,590123,25
3Mthimkhulu Wanda1253RSA 11b0 9w+ 14w0 13w1 7b02130113
4Thusi Aphile1239RSA 12w1 14b1 16b1 15w1 1w041016,512,5
5Mayeni Mutulu1228RSA 13b1 15w0 11b0 6w0 2b01140122
6Mthembu Esethu1212RSA 14w0 12b0 8w1 5b1 10w0212011,52
7Mthembu Mnqobi1204RSA 15b0 13w0 9w+ 12b1 3w1370115,5
8Kubheka Alondwe1178RSA 16w0 2w0 6b0 -1 12b0115011,51
9Chetty Kushail Liam900RSA 1w0 3b- 7b- -0 -0016040
10Nxumalo Njabulo896RSA 2b1 16w0 13b1 11w1 6b1430128,5
11Mandri Jayden0RSA 3w1 1b0 5w1 10b0 14b02100143
12Mchunu Nhlangano0RSA 4b0 6w1 2b½ 7w0 8w12,58012,54,25
13Mgubung Philasande0RSA 5w0 7b1 10w0 3b0 -12110125
14Ncwane Fezile0RSA 6b1 4w0 3b1 1b0 11w1360146
15Nyembe Mvelo0RSA 7w1 5b1 1w1 4b0 16w½3,54015,59,75
16Vilakazi Thembinkosi0RSA 8b1 10b1 4w0 2w1 15b½3,550159,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)