2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 13| Ban Tổ chức | KZN DOE & DSAC |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nathi Mlotshwa |
| Tổng trọng tài | NA Siphamandla Nkosi |
| Phó Tổng Trọng tài | PA Mondli Mkhize |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60/60 |
| Địa điểm | Durban Royal Hotel |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/23 đến 2026/09/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1113 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:51:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ntuli, Lwazi | | RSA | 1371 | Khethani CP |
| 2 | | Blose, Mpumelelo | | RSA | 1328 | Ezinqoleni High |
| 3 | | Mthimkhulu, Wanda | | RSA | 1253 | Mlamleli Primary |
| 4 | | Thusi, Aphile | | RSA | 1239 | Isiqophamithi |
| 5 | | Mayeni, Mutulu | | RSA | 1228 | Grantham Park |
| 6 | | Mthembu, Esethu | | RSA | 1212 | Khethani CP |
| 7 | | Mthembu, Mnqobi | | RSA | 1204 | |
| 8 | | Kubheka, Alondwe | | RSA | 1178 | Phendukani |
| 9 | | Chetty, Kushail Liam | | RSA | 900 | Maritzburg C. |
| 10 | | Nxumalo, Njabulo | | RSA | 896 | Westville SP |
| 11 | | Mandri, Jayden | | RSA | 0 | Earlington Sec |
| 12 | | Mchunu, Nhlangano | | RSA | 0 | Mahlahlamela |
| 13 | | Mgubung, Philasande | | RSA | 0 | Nkwezi Primary |
| 14 | | Ncwane, Fezile | | RSA | 0 | Kwazini Primary |
| 15 | | Nyembe, Mvelo | | RSA | 0 | Ndabikhona P. |
| 16 | | Vilakazi, Thembinkosi | | RSA | 0 | Ophapheni Primary |
|
|
|
|