2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 15Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:27:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Makaula, Lubanzi | | RSA | 1806 | Glenwood |
| 2 | | Puran, Madhav | | RSA | 1758 | Merebank |
| 3 | | Shravan Kumar, Snehin | | RSA | 1728 | Crawford NC |
| 4 | | Jugree, Abhay | | RSA | 1693 | Northwood |
| 5 | | Nxumalo, Mpumelelo | | RSA | 1501 | Tisand Tech |
| 6 | | Ngcobo, Nhlengeko | | RSA | 1417 | Dlabesuthe |
| 7 | | Mbatha, Bonke | | RSA | 1347 | Mbusi High |
| 8 | | Dlamini, Mpilwenhle | | RSA | 1204 | Port Shepstone |
| 9 | | Zulu, Dumokuhle | | RSA | 865 | Dedangifunde |
| 10 | | Mzolo, Akwandokuhle | | RSA | 844 | Khanyisanjalo |
| 11 | | Kheswa, Thandolwethu | | RSA | 843 | Vryheid Comp |
| 12 | | Mdakane, Banele | | RSA | 0 | Enkomazini Tech. |
| 13 | | Ngcobo, Samkelo | | RSA | 0 | Richmond Comb |
| 14 | | Ntuli, Olwethu | | RSA | 0 | Sarel Cilliers |
| 15 | | Patel, Uwais | | RSA | 0 | Joy House PS |
| 16 | | Tiwana, Shehroz | | RSA | 0 | Harding Secondary |
|
|
|
|