2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 17Cập nhật ngày: 23.09.2026 22:25:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 5 | | Nsibande, Zenokuhle | RSA | 1355 | Sarel Cilliers | 3 | 0 | 4 | 4 |
| 2 | 7 | | Kubheka, Banele | RSA | 1307 | Ezakheni | 2,5 | 0 | 4 | 3 |
| 3 | 1 | JM | Jugree, Arav | RSA | 1814 | Northwood | 2 | 0 | 7 | 4 |
| 4 | 11 | | Nxumalo, Sisonke | RSA | 1240 | Merlewood High | 2 | 0 | 6,5 | 4,25 |
| 5 | 12 | | Putumani, Iviwe | RSA | 1239 | Nkonka High | 2 | 0 | 4,5 | 2,75 |
| 6 | 3 | | Magudulela, Ndumiso | RSA | 1514 | Igugulabasha | 2 | 0 | 4,5 | 2,5 |
| 7 | 8 | | Dlamini, Thembalethu | RSA | 1301 | Bhekikusasa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| 8 | 9 | | Joubert, Tristan | RSA | 1286 | Glenwood | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 9 | 4 | | Gida, Mihle | RSA | 1400 | Mbonwa High | 1,5 | 0 | 4 | 1 |
| 10 | 10 | | Makhubu, Lebohang | RSA | 1243 | Panorama High | 1 | 0 | 6 | 1 |
| 11 | 15 | | Didi, Emihle | RSA | 0 | Pholela High | 1 | 0 | 5,5 | 1 |
| 12 | 13 | | Ngubane, Siyabonga | RSA | 1224 | Zenzeleni HSS | 1 | 0 | 5 | 1 |
| 13 | 16 | | Mthethwa, Ayabonga | RSA | 0 | Hamilton Prep | 1 | 0 | 5 | 1 |
| 14 | 6 | | Mavundla, Simo | RSA | 1324 | Mbiwe High | 1 | 0 | 4,5 | 0 |
| 15 | 14 | | Masondo, Lwandile | RSA | 854 | Khanyisanjalo | 0 | 0 | 4,5 | 0 |
| 16 | 2 | | Mkhize, Olebogeng | RSA | 1566 | Westville Boys | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|