2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 17Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:26:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/23
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 9 | 1 | JM | Jugree, Arav | 1814 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dlamini, Thembalethu | 1301 | 8 |
| 10 | 5 | | Nsibande, Zenokuhle | 1355 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Makhubu, Lebohang | 1243 | 10 |
| 11 | 7 | | Kubheka, Banele | 1307 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mavundla, Simo | 1324 | 6 |
| 12 | 12 | | Putumani, Iviwe | 1239 | ½ | ½ - ½ | 1 | | Nxumalo, Sisonke | 1240 | 11 |
| 13 | 3 | | Magudulela, Ndumiso | 1514 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Gida, Mihle | 1400 | 4 |
| 14 | 14 | | Masondo, Lwandile | 854 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Joubert, Tristan | 1286 | 9 |
| 15 | 16 | | Mthethwa, Ayabonga | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ngubane, Siyabonga | 1224 | 13 |
| 16 | 15 | | Didi, Emihle | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 17 | 2 | | Mkhize, Olebogeng | 1566 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|