2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 17Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:05:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Didi, Emihle | | 0 | RSA | Pholela High |
| 2 | | Dlamini, Thembalethu | | 1301 | RSA | Bhekikusasa |
| 3 | | Gida, Mihle | | 1400 | RSA | Mbonwa High |
| 4 | | Joubert, Tristan | | 1286 | RSA | Glenwood |
| 5 | JM | Jugree, Arav | | 1814 | RSA | Northwood |
| 6 | | Kubheka, Banele | | 1307 | RSA | Ezakheni |
| 7 | | Magudulela, Ndumiso | | 1514 | RSA | Igugulabasha |
| 8 | | Makhubu, Lebohang | | 1243 | RSA | Panorama High |
| 9 | | Masondo, Lwandile | | 854 | RSA | Khanyisanjalo |
| 10 | | Mavundla, Simo | | 1324 | RSA | Mbiwe High |
| 11 | | Mkhize, Olebogeng | | 1566 | RSA | Westville Boys |
| 12 | | Mthethwa, Ayabonga | | 0 | RSA | Hamilton Prep |
| 13 | | Ngubane, Siyabonga | | 1224 | RSA | Zenzeleni HSS |
| 14 | | Nsibande, Zenokuhle | | 1355 | RSA | Sarel Cilliers |
| 15 | | Nxumalo, Sisonke | | 1240 | RSA | Merlewood High |
| 16 | | Putumani, Iviwe | | 1239 | RSA | Nkonka High |
|
|
|
|