Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 17

Cập nhật ngày: 25.09.2026 07:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1JMJugree Arav1814RSA 8b1 4w1 2b0 6w1 9b1401612
2Nsibande Zenokuhle1355RSA 12b1 7w1 1w1 3b0 5w1401612
3Kubheka Banele1307RSA 14b1 13w1 6b½ 2w1 4b½4013,510,25
4Dlamini Thembalethu1301RSA 11w1 1b0 14w1 10b1 3w½3,50137
5Magudulela Ndumiso1514RSA 6b0 9w1 7b1 8w1 2b03015,58,5
6Nxumalo Sisonke1240RSA 5w1 10b½ 3w½ 1b0 14w130147
7Makhubu Lebohang1243RSA 16b+ 2b0 5w0 11b1 13w130136
8Joubert Tristan1286RSA 1w0 15b1 11w1 5b0 10w130125
9Gida Mihle1400RSA 10w½ 5b0 15w1 12b1 1w02,50124
10Putumani Iviwe1239RSA 9b½ 6w½ 13b1 4w0 8b020144,75
11Mthethwa Ayabonga0RSA 4b0 12w1 8b0 7w0 -12013,54
12Ngubane Siyabonga1224RSA 2w0 11b0 -1 9w0 15b12011,53
13Mavundla Simo1324RSA 15w1 3b0 10w0 14b1 7b020112
14Didi Emihle0RSA 3w0 -1 4b0 13w0 6b01013,51
15Masondo Lwandile854RSA 13b0 8w0 9b0 -1 12w01010,51
16Mkhize Olebogeng1566RSA 7w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)