2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 17

Cập nhật ngày: 23.09.2026 22:25:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Giải/ Nội dungBoys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1JMJugree Arav1814RSA 9b1 8w1 5b0 11w23074
2Mkhize Olebogeng1566RSA 10w- -0 -0 -0016000
3Magudulela Ndumiso1514RSA 11b0 4w1 10b1 9w2604,52,5
4Gida Mihle1400RSA 12w½ 3b0 14w1 13b1,59041
5Nsibande Zenokuhle1355RSA 13b1 10w1 1w1 7b31044
6Mavundla Simo1324RSA 14w1 7b0 12w0 15b11404,50
7Kubheka Banele1307RSA 15b1 6w1 11b½ 5w2,52043
8Dlamini Thembalethu1301RSA 16w1 1b0 15w1 12b27042
9Joubert Tristan1286RSA 1w0 14b1 16w1 3b28031
10Makhubu Lebohang1243RSA 2b+ 5b0 3w0 16b110061
11Nxumalo Sisonke1240RSA 3w1 12b½ 7w½ 1b2406,54,25
12Putumani Iviwe1239RSA 4b½ 11w½ 6b1 8w2504,52,75
13Ngubane Siyabonga1224RSA 5w0 16b0 -1 4w112051
14Masondo Lwandile854RSA 6b0 9w0 4b0 -001504,50
15Didi Emihle0RSA 7w0 -1 8b0 6w11105,51
16Mthethwa Ayabonga0RSA 8b0 13w1 9b0 10w113051

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)