2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 19Cập nhật ngày: 23.09.2026 22:15:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Dimba, Thabiso | RSA | 1547 | Isibonelo High | 3 | 0 | 4 | 4 |
| 2 | 2 | | Mgenge, Aphiwe | RSA | 1546 | Mpephose H | 2,5 | 0 | 5,5 | 4,75 |
| 3 | 4 | | Mpanza, Masimbonge | RSA | 1278 | Ndumo H | 2 | 0 | 7 | 4 |
| 4 | 5 | | Nkanka, Hope | RSA | 1244 | George Campbell | 2 | 0 | 4,5 | 2 |
| 5 | 14 | | Ndlela, Sphiwe | RSA | 0 | Pholela High | 2 | 0 | 4,5 | 2 |
| 6 | 3 | | Mnqondo, Mpumelelo | RSA | 1366 | Dlabesuthe | 2 | 0 | 3,5 | 2,5 |
| 7 | 7 | | Ndamase, Siyamthanda | RSA | 1197 | Port Shepstone | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 8 | 12 | | Zuma, Alwande | RSA | 779 | Umvuzo Sec | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 9 | 10 | | Mdluli, Luthando | RSA | 1160 | Newcastle High | 1,5 | 0 | 5,5 | 2,25 |
| 10 | 11 | | Ngwenya, Lindokuhle | RSA | 853 | Khanyisanjalo Sec | 1 | 0 | 6 | 2 |
| 11 | 8 | | Dlamini, Olwethu | RSA | 1189 | Ixopo High | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 12 | 9 | | Shamase, Andile | RSA | 1166 | Nhlahlayethu H | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 13 | 13 | | Dube, Siphokuhle | RSA | 0 | Ekukhuleni | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 14 | 6 | | Msimang, Bongani Sabelo | RSA | 1236 | Phendukani | 1 | 0 | 3,5 | 0 |
| 15 | 15 | | Nofayile, Snentlantal | RSA | 0 | Isibonelo High | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 16 | 16 | | Ntobela, Ntando | RSA | 0 | Adams College | 0 | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|