2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 19Cập nhật ngày: 24.09.2026 10:27:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/23
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Dlamini, Olwethu | 1189 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Dimba, Thabiso | 1547 | 1 |
| 2 | 4 | | Mpanza, Masimbonge | 1278 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ndamase, Siyamthanda | 1197 | 7 |
| 3 | 11 | | Ngwenya, Lindokuhle | 853 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nkanka, Hope | 1244 | 5 |
| 4 | 2 | | Mgenge, Aphiwe | 1546 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Ndlela, Sphiwe | 0 | 14 |
| 5 | 6 | | Msimang, Bongani Sabelo | 1236 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Mdluli, Luthando | 1160 | 10 |
| 6 | 13 | | Dube, Siphokuhle | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Mnqondo, Mpumelelo | 1366 | 3 |
| 7 | 9 | | Shamase, Andile | 1166 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ntobela, Ntando | 0 | 16 |
| 8 | 15 | | Nofayile, Snentlantal | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Zuma, Alwande | 779 | 12 |
|
|
|
|