2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 19

Cập nhật ngày: 23.09.2026 20:10:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi

Giải/ Nội dungBoys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Dimba Thabiso1547RSA 9w1 8b1 4w21022
2Mgenge Aphiwe1546RSA 10b½ 14w1 5b1,5402,51,75
3Mnqondo Mpumelelo1366RSA 11w0 13b1 10b112010
4Mpanza Masimbonge1278RSA 12b1 7w1 1b22022
5Nkanka Hope1244RSA 13w1 11b1 2w23011
6Msimang Bongani Sabelo1236RSA 14b0 10w0 15b01402,50
7Ndamase Siyamthanda1197RSA 15w1 4b0 11w17020
8Dlamini Olwethu1189RSA 16b1 1w0 12b18020
9Shamase Andile1166RSA 1b0 16w1 14b19020
10Mdluli Luthando1160RSA 2w½ 6b1 3w1,5501,50,75
11Ngwenya Lindokuhle853RSA 3b1 5w0 7b16031
12Zuma Alwande779RSA 4w0 15b1 8w110020
13Dube Siphokuhle0RSA 5b0 3w0 16b013030
14Ndlela Sphiwe0RSA 6w1 2b0 9w11101,50
15Nofayile Snentlantal0RSA 7b0 12w0 6w015020
16Ntobela Ntando0RSA 8w0 9b0 13w016020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)