2026 KZN Schools Provincial Summer Games Selections Boys Under 19| Ban Tổ chức | KZN DOE & DSAC |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Nathi Mlotshwa |
| Tổng trọng tài | NA Siphamandla Nkosi |
| Phó Tổng Trọng tài | PA Mondli Mkhize |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60/60 |
| Địa điểm | Durban Royal Hotel |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1160 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:41:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siphamandla Nkosi
| Giải/ Nội dung | Boys Under 19, Girls Under 19, Boys Under 17, Girls Under 17, Boys Under 15, Girls Under 15, Boys Under 13, Girls Under 13 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | V1/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Dimba, Thabiso | | RSA | 1547 | Isibonelo High |
| 2 | | Mgenge, Aphiwe | | RSA | 1546 | Mpephose H |
| 3 | | Mnqondo, Mpumelelo | | RSA | 1366 | Dlabesuthe |
| 4 | | Mpanza, Masimbonge | | RSA | 1278 | Ndumo H |
| 5 | | Nkanka, Hope | | RSA | 1244 | George Campbell |
| 6 | | Msimang, Bongani Sabelo | | RSA | 1236 | Phendukani |
| 7 | | Ndamase, Siyamthanda | | RSA | 1197 | Port Shepstone |
| 8 | | Dlamini, Olwethu | | RSA | 1189 | Ixopo High |
| 9 | | Shamase, Andile | | RSA | 1166 | Nhlahlayethu H |
| 10 | | Mdluli, Luthando | | RSA | 1160 | Newcastle High |
| 11 | | Ngwenya, Lindokuhle | | RSA | 853 | Khanyisanjalo Sec |
| 12 | | Zuma, Alwande | | RSA | 779 | Umvuzo Sec |
| 13 | | Dube, Siphokuhle | | RSA | 0 | Ekukhuleni |
| 14 | | Ndlela, Sphiwe | | RSA | 0 | Pholela High |
| 15 | | Nofayile, Snentlantal | | RSA | 0 | Isibonelo High |
| 16 | | Ntobela, Ntando | | RSA | 0 | Adams College |
|
|
|
|