Квалификационный турнир на 4 разряд 21-23.09.2026, Жезказган Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:08:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 43 |
| Tổng cộng | | | 43 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 2 | 9 | 0 | 21 |
| 2 | 11 | 1 | 8 | 1 | 21 |
| 3 | 9 | 3 | 9 | 0 | 21 |
| 4 | 12 | 0 | 9 | 0 | 21 |
| 5 | 13 | 0 | 8 | 0 | 21 |
| 6 | 11 | 3 | 7 | 0 | 21 |
| 7 | 9 | 3 | 9 | 0 | 21 |
| 8 | 8 | 2 | 11 | 0 | 21 |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 0 | 21 |
| Tổng cộng | 95 | 18 | 75 | 1 | 189 |
|
|
|
|