Квалификационный турнир на 3 разряд 24-26.09.2026, Жезказган

Cập nhật ngày: 26.09.2026 14:02:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
123Қайыпбеков, АзаматKAZ05,5000
216Жансап, АйсултанKAZ05000
331Ондыбаев, АнсарKAZ05000
411Дүйсен, АйсұлтанKAZ05000
535Сулейменов, ТөлебиKAZ04,5000
620Идрисов, ДанисKAZ04,5000
76Байұзақ, МұхамадKAZ04000
827Қуаныш, Хан ЕркеKAZ04000
917Жорабек, ІңкәрKAZ04000
1022Иманғажы, ӘділханKAZ04000
1124Қаратай, БекнұрKAZ04000
124Атымтай, ЖомартKAZ03,5000
1314Әбдіғамит, СалаватKAZ03,5000
1432Павлов, АлександрKAZ03,5000
1521Избасаров, АйсултанKAZ03,5000
1615Жанболат, ДамелиKAZ03000
1728Марат, ЖанасылKAZ03000
1812Елімбай, АбдурахманKAZ03000
192Азамат, ЕрасылKAZ03000
2033Сабыржан, ӘзизKAZ03000
2110Ғалымбек, ЖанеркеKAZ03000
223Асан, АрсенKAZ03000
2334Сағынбек, НұрисламKAZ02,5000
2429Нұртай, ЗаңғарKAZ02,5000
257Бақтияр, ӘмірKAZ02,5000
2630Омаров, КуанышбекKAZ02,5000
2718Жорабек, СезімKAZ02000
2813Ерланова, АйымKAZ02000
2926Қоңыратбек, МұхаммедалиKAZ02000
301Абдулла, ДиасKAZ02000
3119Жұмағали, АсияKAZ02000
3225Қаратай, НұрлыбекKAZ02000
3336Тілеулі, РанияKAZ02000
348Біләл, МирасKAZ01,5000
355Байжан, МейірімKAZ01000
3637Шынболат, АлдиярKAZ01000
379Ғабдулла, АлиярKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)