Квалификационный турнир на 2 разряд 21-25.09.2026, Жезказган

Cập nhật ngày: 24.09.2026 16:29:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Жұмағали, АсланKAZ02000
217Оңғарбай, АлтайKAZ02000
320Сағат, МахмудKAZ02000
431Шахуадин, УланKAZ02000
525Тихонова, МиланаKAZ02000
610Қанат, БекжанKAZ02000
727Төлеген, МұхаммедKAZ02000
832Шырынбек, БатырKAZ02000
97Иманғажы, АйшаKAZ01000
1014Махсут, СабинаKAZ01000
1128Тұрғанғазы, ТұрсынбекKAZ01000
125Жорабек, АйсараKAZ01000
131Аблимитова, АдельKAZ01000
143Битенов, БаязетKAZ01000
154Әкімжан, ӘлиханKAZ01000
168Исмаилов, АлиханKAZ01000
1713Маратов, СардарKAZ01000
1815Милиcов, АсаналиKAZ01000
1918Өмірсерік, ӘлинұрKAZ01000
2022Сембай, ТаңшолпанKAZ01000
2112Құрмаш, МейірKAZ01000
2223Сламбек, МирасKAZ01000
2330Шаһадат, МұстафаKAZ01000
249Кеншибаев, РусланKAZ00,5000
2521Сарсенбай, ҚайсарKAZ00,5000
2611Қонысәлі, РасулKAZ00000
2716Огай, ДаринаKAZ00000
2826Тілеулі, МұхаммедKAZ00000
292Амангелді, ФатимаKAZ00000
3019Пернебай, НазеркеKAZ00000
3124Сұлтан, АминаKAZ00000
3229Халилов, АмиралиKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)