Квалификационный турнир на 2 разряд 21-25.09.2026, Жезказган

Cập nhật ngày: 25.09.2026 15:46:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Жұмағали, АсланKAZ03000
220Сағат, МахмудKAZ03000
332Шырынбек, БатырKAZ03000
427Төлеген, МұхаммедKAZ03000
510Қанат, БекжанKAZ02000
617Оңғарбай, АлтайKAZ02000
731Шахуадин, УланKAZ02000
814Махсут, СабинаKAZ02000
918Өмірсерік, ӘлинұрKAZ02000
108Исмаилов, АлиханKAZ02000
1125Тихонова, МиланаKAZ02000
1228Тұрғанғазы, ТұрсынбекKAZ02000
1312Құрмаш, МейірKAZ02000
1415Милиcов, АсаналиKAZ02000
151Аблимитова, АдельKAZ02000
1623Сламбек, МирасKAZ02000
177Иманғажы, АйшаKAZ01000
1822Сембай, ТаңшолпанKAZ01000
194Әкімжан, ӘлиханKAZ01000
2013Маратов, СардарKAZ01000
215Жорабек, АйсараKAZ01000
2230Шаһадат, МұстафаKAZ01000
233Битенов, БаязетKAZ01000
2426Тілеулі, МұхаммедKAZ01000
252Амангелді, ФатимаKAZ01000
2629Халилов, АмиралиKAZ01000
2716Огай, ДаринаKAZ00,5000
289Кеншибаев, РусланKAZ00,5000
2921Сарсенбай, ҚайсарKAZ00,5000
3024Сұлтан, АминаKAZ00,5000
3111Қонысәлі, РасулKAZ00000
3219Пернебай, НазеркеKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)