Квалификационный турнир на 2 разряд 21-25.09.2026, Жезказган

Ban Tổ chứcChess Academy of Zhansaya Abdumalik
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiAshirov Turan 13735608
Thời gian kiểm tra (Standard)45 min + 15 sec
Địa điểmAlmaty
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/21 đến 2026/09/25
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:58:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Аблимитова Адель0KAZ 17w0 19b1 13w1 18b0 23w0 26b1 12w31815,517,50
2Амангелді Фатима0KAZ 18b0 22w0 9b1 26w0 7b0 24w0 16w13114150
3Битенов Баязет0KAZ 19w1 17b0 14w0 13b1 26w1 29b0 31w31716180
4Әкімжан Әлихан0KAZ 20b0 24w1 15b0 22w1 28b0 30w0 21b22816170
5Жорабек Айсара0KAZ 21w1 25b0 23w0 29b0 19w0 11b1 13w22617170
6Жұмағали Аслан0KAZ 22b1 18w1 25b1 27w½ 20b0 23w1 14b4,5421220
7Иманғажы Айша0KAZ 23w1 27b0 18w0 30b0 2w1 19b0 26w22418190
8Исмаилов Алихан0KAZ 24b1 20w0 22b1 17w1 27b1 32w1 10b5319200
9Кеншибаев Руслан0KAZ 25w0 21b½ 2w0 16b1 13w1 28w1 23b3,51213140
10Қанат Бекжан0KAZ 26b1 28w1 27b0 25w1 14b1 20w1 8w5220,522,50
11Қонысәлі Расул0KAZ 27w0 23b0 29w0 19b0 24b0 5w0 22b03217,519,50
12Құрмаш Мейір0KAZ 28b0 26w1 30b1 31w1 18b0 25w0 1b31517191
13Маратов Сардар0KAZ 29w1 31b0 1b0 3w0 9b0 22w1 5b22716,517,50
14Махсут Сабина0KAZ 30b1 32w0 3b1 28w1 10w0 31b1 6w4818210
15Милиcов Асанали0KAZ 31w0 29b1 4w1 23b½ 32w0 17b0 24w2,52117,519,50
16Огай Дарина0KAZ 32b0 30w0 24b½ 9w0 22b1 21w0 2b1,52915,516,50
17Оңғарбай Алтай0KAZ 1b1 3w1 32b0 8b0 29w0 15w1 28b3131921,50
18Өмірсерік Әлинұр0KAZ 2w1 6b0 7b1 1w1 12w1 27b0 29w4917180
19Пернебай Назерке0KAZ 3b0 1w0 26b0 11w1 5b1 7w1 30b32012120
20Сағат Махмуд0KAZ 4w1 8b1 31w1 32b1 6w1 10b0 27w5121,523,50
21Сарсенбай Қайсар0KAZ 5b0 9w½ 28b0 24w1 31b0 16b1 4w2,5221415,50
22Сембай Таңшолпан0KAZ 6w0 2b1 8w0 4b0 16w0 13b0 11w13015160
23Сламбек Мирас0KAZ 7b0 11w1 5b1 15w½ 1b1 6b0 9w3,51114140
24Сұлтан Амина0KAZ 8w0 4b0 16w½ 21b0 11w1 2b1 15b2,52312120
25Тихонова Милана0KAZ 9b1 5w1 6w0 10b0 30w1 12b1 32b4719210
26Тілеулі Мұхаммед0KAZ 10w0 12b0 19w1 2b1 3b0 1w0 7b22517180
27Төлеген Мұхаммед0KAZ 11b1 7w1 10w1 6b½ 8w0 18w1 20b4,5520,520,50
28Тұрғанғазы Тұрсынбек0KAZ 12w1 10b0 21w1 14b0 4w1 9b0 17w31418200
29Халилов Амирали0KAZ 13b0 15w0 11b1 5w1 17b1 3w1 18b41012,512,50
30Шаһадат Мұстафа0KAZ 14w0 16b1 12w0 7w1 25b0 4b1 19w3191516,50
31Шахуадин Улан0KAZ 15b1 13w1 20b0 12b0 21w1 14w0 3b31617192
32Шырынбек Батыр0KAZ 16w1 14b1 17w1 20w0 15b1 8b0 25w4619,5210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)