Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган

Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:04:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Riberg, VitalinaKAZ14712000
22Azarov, MarkKAZ02000
315Toremurat, YersultanKAZ02000
45Bolat, AbilkairKAZ01,5000
514Sharipov, AzizKAZ01,5000
66Burkitbay, AnsarKAZ01000
78Karabekov, YerassylKAZ01000
89Meiramova, KhadijaKAZ01000
910Nurlan, MarzhanKAZ01000
1011Omar, RauanaKAZ01000
1112Ospan, KasymkhanKAZ01000
1213Shaimerden, AdilkhanKAZ01000
137Dostiyarov, AidosKAZ00000
143Bitenov, BaisalKAZ00000
154Bitenova, DaniyaKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)