Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган Cập nhật ngày: 25.09.2026 15:46:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Riberg, Vitalina | KAZ | 1471 | 8,5 | 40,5 | 43 | 0 |
| 2 | 2 | | Azarov, Mark | KAZ | 0 | 7 | 42,5 | 46,5 | 0 |
| 3 | 5 | | Bolat, Abilkair | KAZ | 0 | 6 | 43,5 | 46,5 | 0 |
| 4 | 13 | | Shaimerden, Adilkhan | KAZ | 0 | 5,5 | 42,5 | 45 | 0 |
| 5 | 14 | | Sharipov, Aziz | KAZ | 0 | 5 | 45 | 49 | 0 |
| 6 | 9 | | Meiramova, Khadija | KAZ | 0 | 5 | 36 | 38,5 | 0 |
| 7 | 15 | | Toremurat, Yersultan | KAZ | 0 | 4,5 | 45 | 48 | 0 |
| 8 | 3 | | Bitenov, Baisal | KAZ | 0 | 4,5 | 37 | 39,5 | 0 |
| 9 | 12 | | Ospan, Kasymkhan | KAZ | 0 | 4,5 | 36,5 | 39 | 0 |
| 10 | 8 | | Karabekov, Yerassyl | KAZ | 0 | 4 | 41 | 43,5 | 0 |
| 11 | 7 | | Dostiyarov, Aidos | KAZ | 0 | 4 | 38,5 | 42,5 | 0 |
| 12 | 4 | | Bitenova, Daniya | KAZ | 0 | 4 | 34,5 | 37 | 0 |
| 13 | 11 | | Omar, Rauana | KAZ | 0 | 3 | 38,5 | 41,5 | 0 |
| 14 | 10 | | Nurlan, Marzhan | KAZ | 0 | 2,5 | 40 | 42,5 | 0 |
| 15 | 6 | | Burkitbay, Ansar | KAZ | 0 | 2 | 33,5 | 35,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|