Квалификационный турнир на 1 разряд 21-25.09.2026, Жезказган Cập nhật ngày: 24.09.2026 17:04:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Daniyar
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/21 lúc 19:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Nurlan, Marzhan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Riberg, Vitalina | 1471 | 1 |
| 2 | 2 | | Azarov, Mark | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Omar, Rauana | 0 | 11 |
| 3 | 14 | | Sharipov, Aziz | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Bolat, Abilkair | 0 | 5 |
| 4 | 6 | | Burkitbay, Ansar | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Toremurat, Yersultan | 0 | 15 |
| 5 | 8 | | Karabekov, Yerassyl | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bitenov, Baisal | 0 | 3 |
| 6 | 4 | | Bitenova, Daniya | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Meiramova, Khadija | 0 | 9 |
| 7 | 12 | | Ospan, Kasymkhan | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dostiyarov, Aidos | 0 | 7 |
| 8 | 13 | | Shaimerden, Adilkhan | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|